Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風紀風紀🔊☆ Lưu vào danh sáchふうきNghĩa—Hán tự trong từ này風紀Câu ví dụこの町の風紀は乱れている。Public morals have been corrupted in this town.Từ liên quan紀元紀元前紀行規律記念綱紀世紀世紀末