Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/風風N5🔊☆ Lưu vào danh sáchかぜNghĩa—Hán tự trong từ này風Câu ví dụカーテンが風になびいた。The curtains blew in the wind.Từ liên quanそよ風プー太郎一風季節風逆風強風古風作風