Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/強風強風🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうふうNghĩa—Hán tự trong từ này強風Câu ví dụ強風が陸の方へ吹き始めた。A strong wind began to set in.Từ liên quan頑強強い強いて強いる強さ強まる強み強める