Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/部品部品N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぶひんNghĩa—Hán tự trong từ này部品Câu ví dụこの車の予備の部品を買うことができない。I cannot buy spare parts for this car.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質