Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/侮辱侮辱N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぶじょくNghĩa—Hán tự trong từ này侮辱Câu ví dụ上司を侮辱するような危険をおかすな。Don't risk insulting your boss.Từ liên quan屈辱雪辱恥恥辱侮蔑侮る