Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/恥恥N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはじNghĩa—Hán tự trong từ này恥Câu ví dụ辱を知れ。Bite your tongue!このようなスラム街は市の恥だ。These slums are a disgrace to the city.Từ liên quan恥じらう恥じる恥ずかしい恥辱恥さらし恥知らず無恥