Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浮かれる浮かれる🔊☆ Lưu vào danh sáchうかれるNghĩa—Hán tự trong từ này浮Câu ví dụパーティーでみんな浮かれている。The party puts everyone in high spirits.Từ liên quan浮かび上がる浮かべる浮き浮き浮き浮く浮かぶ浮気浮腫