Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浮かび上がる浮かび上がる🔊☆ Lưu vào danh sáchうかびあがるNghĩa—Hán tự trong từ này浮上Câu ví dụその木は空にくっきりと浮かび上がっていた。The tree was clearly defined against the sky.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上