Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/布団布団N4🔊☆ Lưu vào danh sáchふとんNghĩa—Hán tự trong từ này布団Câu ví dụ朝になると布団を片づけます。In the morning, we put away our futons.Từ liên quan一団営団外郭団体楽団管弦楽団球団教団軍団