Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不法不法🔊☆ Lưu vào danh sáchふほうNghĩa—Hán tự trong từ này不法Câu ví dụ皆が不法外国人に対して敵対的な態度を取った。Everybody took a hostile attitude toward illegal aliens.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず