Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不動産屋不動産屋🔊☆ Lưu vào danh sáchふどうさんやNghĩa—Hán tự trong từ này不動産屋Câu ví dụその不動産屋はその夫婦に嘘をついた。The real estate man told lies to the couple.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず