Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/不動産不動産N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふどうさんNghĩa—Hán tự trong từ này不動産Câu ví dụ金儲けのことを除けば、私は不動産のことには興味はない。Apart from earning money, I have no interest in real estate.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず