Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不透明不透明🔊☆ Lưu vào danh sáchふとうめいNghĩa—Hán tự trong từ này不透明Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず