Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/不当不当N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふとうNghĩa—Hán tự trong từ này不当Câu ví dụその女性は不当に私を責めた。That woman has wrongly accused me.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず