Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不渡り不渡り🔊☆ Lưu vào danh sáchふわたりNghĩa—Hán tự trong từ này不渡Câu ví dụこの小切手は不渡りになりました。This check was not honored.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず