Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不適当不適当🔊☆ Lưu vào danh sáchふてきとうNghĩa—Hán tự trong từ này不適当Câu ví dụその水は飲むのに不適当だ。The water is not fit to drink.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず