Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/不通不通N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふつうNghĩa—Hán tự trong từ này不通Câu ví dụ電話は不通なの。The phones aren't working.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず