Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不断不断🔊☆ Lưu vào danh sáchふだんNghĩa—Hán tự trong từ này不断Câu ví dụ小脳は血液の不断の供給を必要とする。The brain needs a continuous supply of blood.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず