Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/不正不正N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふせいNghĩa—Hán tự trong từ này不正Câu ví dụ不正には抗議せざるをえない。You must speak out against injustice.Ngữ pháp liên quanNoun + ぐるみTừ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず