Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不親切不親切🔊☆ Lưu vào danh sáchふしんせつNghĩa—Hán tự trong từ này不親切Câu ví dụ彼は金持ちだけれども、不親切だ。Though he is rich, he is unkind.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず