Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/不審不審N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふしんNghĩa—Hán tự trong từ này不審Câu ví dụ警官が不審な歩行者をじっと見つめていた。A policeman was gazing at a suspicious pedestrian.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず