Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/不順不順N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふじゅんNghĩa—Hán tự trong từ này不順Câu ví dụ今年は天候不順だった。The weather has been unusual this year.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず