Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不自然不自然🔊☆ Lưu vào danh sáchふしぜんNghĩa—Hán tự trong từ này不自然Câu ví dụ我々二人がここにいるのは不自然だ。The two of us don't belong here.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず