Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/不思議不思議N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふしぎNghĩa—Hán tự trong từ này不思議Câu ví dụこの刀には不思議ないわれがある。This sword has a strange history.Ngữ pháp liên quanV-て form / i-adj 〜くて / na-adj で + ならないTừ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず