Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不作不作🔊☆ Lưu vào danh sáchふさくNghĩa—Hán tự trong từ này不作Câu ví dụ洪水のため米は不作だった。The rice crop was poor, owing to the floods.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず