Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/不在不在N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふざいNghĩa—Hán tự trong từ này不在Câu ví dụ私は彼女が不在なので失望した。I was disappointed at her absence.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず