Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不合格不合格🔊☆ Lưu vào danh sáchふごうかくNghĩa—Hán tự trong từ này不合格Câu ví dụ50人の応募者のうち20人が不合格となった。There were 20 failures among 50 applicants.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず