Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/不況不況N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふきょうNghĩa—Hán tự trong từ này不況Câu ví dụ好況と不況は交互に来る。Good times alternate with bad.Ngữ pháp liên quanNoun + を尻目にTừ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず