Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不朽不朽🔊☆ Lưu vào danh sáchふきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này不朽Câu ví dụこの数年間に彼は不朽の名詩を書いた。During these years he wrote immortal poems.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず