Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不気味不気味🔊☆ Lưu vào danh sáchぶきみNghĩa—Hán tự trong từ này不気味Câu ví dụ急に笑い出さないでよ。不気味だから。Don't burst out laughing like that. It's creepy.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず