Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不快不快🔊☆ Lưu vào danh sáchふかいNghĩa—Hán tự trong từ này不快Câu ví dụその腐った肉はひどく不快な匂いがした。The spoiled meat had a nasty smell.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず