Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不可能不可能🔊☆ Lưu vào danh sáchふかのうNghĩa—Hán tự trong từ này不可能Câu ví dụ回復はほとんど不可能だった。Recovery was almost impossible.Ngữ pháp liên quanPlain form + ほどではないNoun + なくして(は)Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず