Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不可解不可解🔊☆ Lưu vào danh sáchふかかいNghĩa—Hán tự trong từ này不可解Câu ví dụ愛の動きは不可解。Love moves in mysterious ways.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず