Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/不運不運N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふうんNghĩa—Hán tự trong từ này不運Câu ví dụ彼は身の不運を嘆き悲しんだ。He wept over his misfortunes.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず