Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/品目品目🔊☆ Lưu vào danh sáchひんもくNghĩa—Hán tự trong từ này品目Câu ví dụこれらの品目は入手がかなり困難だ。These items are rather hard to obtain.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質