Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/票票N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひょうNghĩa—Hán tự trong từ này票Câu ví dụ議案は10票の小差で通過した。The bill passed by a small majority of 10 votes.Từ liên quan一票開票国民投票住民票伝票投票得票票田