Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/氷氷N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこおりNghĩa—Hán tự trong từ này氷Câu ví dụその氷は薄過ぎてあなたの体重に耐えられない。The ice is too thin to bear your weight.Từ liên quanかき氷氷河氷山氷点下流氷南氷洋凍る