Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/美容師美容師🔊☆ Lưu vào danh sáchびようしNghĩa—Hán tự trong từ này美容師Câu ví dụどの美容師をご指名ですか。Which beautician would you like?Từ liên quan寛容気質許容形形容形容詞受け入れる受容