Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/飛躍飛躍🔊☆ Lưu vào danh sáchひやくNghĩa—Hán tự trong từ này飛躍Câu ví dụ彼の言うことには理論の飛躍がありすぎる。There is a leap of logic in what he says.Từ liên quan一躍活躍跳躍躍起躍進躍動躍如躍り