Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/避難避難N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひなんNghĩa—Hán tự trong từ này避難Câu ví dụ彼は雨を避ける避難場所を捜した。He sought shelter from the rain.Từ liên quan回避忌避去る退避逃避避暑避妊不可避