Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/肥料肥料N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひりょうNghĩa—Hán tự trong từ này肥料Từ liên quan衣料飲料飲料水化学肥料核燃料甘味料給料給料日