Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/番目番目N1🔊☆ Lưu vào danh sáchばんめNghĩa—Hán tự trong từ này番目Câu ví dụ3番目の星はある王様の物でした。The third star belonged to a certain king.Từ liên quan番瀝青一番一番手一番乗り局番交番出番順番