Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/番組番組N4🔊☆ Lưu vào danh sáchばんぐみNghĩa—Hán tự trong từ này番組Câu ví dụ今晩どんな番組がありますか。What's on the air this evening?Từ liên quan番瀝青一番一番手一番乗り局番交番出番順番