Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/版権版権🔊☆ Lưu vào danh sáchはんけんNghĩa—Hán tự trong từ này版権Câu ví dụこの本はまだ版権が生きている。This book is still copyrighted.Từ liên quan越権既得権棄権拒否権権権威権益権限