Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/権権N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけんNghĩa—Hán tự trong từ này権Câu ví dụ息子は二人とも王位継承権があると主張した。Both sons pretended to the throne.Từ liên quan越権既得権棄権拒否権権威権益権限権利