Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/半生半生🔊☆ Lưu vào danh sáchはんせいNghĩa—Hán tự trong từ này半生Câu ví dụ古賀、あんたの半生で一体何があったの?Koga, what on earth happened in your youth?Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦