Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/発明発明N3🔊☆ Lưu vào danh sáchはつめいNghĩa—Hán tự trong từ này発明Câu ví dụエジソンが電球を発明した。Edison invented the light bulb.Từ liên quan明白解明開ける究明空き地賢明言明光明