Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/縛る縛るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchしばるNghĩa—Hán tự trong từ này縛Câu ví dụどろぼうは手足を縛られた。The thief was bound hand and foot.Từ liên quan金縛り束縛縛り首