Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/賠償金賠償金🔊☆ Lưu vào danh sáchばいしょうきんNghĩa—Hán tự trong từ này賠償金Từ liên quan減価償却償い償う償還償却損害賠償代償賠償