Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/売り出す売り出すN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうりだすNghĩa—Hán tự trong từ này売出Câu ví dụクリスマスは新しいおもちゃを売り出すいい機会だ。Christmas is a good time to market new toys.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出